lệ dân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân thường, người dân không có chức quyền: "lệ dân" chỉ những người thuộc tầng lớp bình dân, không nắm giữ địa vị xã hội hay quyền lực trong bộ máy cai trị.
- (Trong toán học, hiếm dùng): Khách hàng: từ này được ghi nhận trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (số học) với nghĩa là người sử dụng dịch vụ, nhưng nghĩa này rất hiếm và không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- Chế độ phong kiến thường đặt nặng trách nhiệm lên lệ dân. (Chế độ phong kiến thường đặt gánh nặng lên người dân thường.)
- Quan lại bóc lột lệ dân bằng nhiều sưu cao thuế nặng. (Quan lại bóc lột dân thường bằng nhiều loại thuế khóa nặng nề.)
Danh từ (nghĩa toán học, hiếm):
- Trong bài toán này, mỗi lệ dân được coi là một đơn vị tính. (Trong bài toán này, mỗi khách hàng được coi là một đơn vị tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lệ dân" trong văn bản lịch sử: Thường xuất hiện trong các văn bản cổ để phân biệt tầng lớp dân thường với quan lại, quý tộc.
- Lệ dân không được phép mang vũ khí trong thành. (Dân thường không được phép mang vũ khí trong thành.)
"lệ dân" trong kinh tế học cổ điển: Đôi khi được dùng để chỉ người tiêu dùng trong giao dịch thương mại.
- Thương nhân phải đối xử công bằng với lệ dân. (Thương nhân phải đối xử công bằng với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Lệ (danh từ): thói quen, phép tắc, hoặc (trong từ ghép) chỉ sự thuộc về dân thường.
- Lệ làng là những quy tắc dân gian. (Lệ làng là những quy tắc do dân địa phương đặt ra.)
Dân (danh từ): người sống trong một khu vực, quốc gia, không bao gồm tầng lớp cai trị.
- Dân ta phải biết sử ta. (Nhân dân ta phải biết lịch sử nước nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Bình dân: người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, không có địa vị.
- Thứ dân: (cổ) dân thường, trái ngược với quý tộc.
- Dân đen: (cổ) cách gọi dân thường, mang sắc thái khiêm tốn hoặc miệt thị.
Thành ngữ liên quan
- Lệ dân chi khổ: nỗi khổ của dân thường (thường dùng trong văn chương cổ).
- Quan thanh liêm thấu hiểu lệ dân chi khổ. (Quan thanh liêm thấu hiểu nỗi khổ của dân thường.)